"confidant" in Vietnamese
Definition
Người tâm sự là người bạn tin tưởng sâu sắc, thường chia sẻ những tâm tư, bí mật riêng tư.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người tâm sự' thường dùng cho bạn thân hoặc người rất đáng tin cậy, không nên nhầm với 'confident' (tự tin). Hay đi với các cụm như 'người tâm sự đáng tin cậy', 'trở thành người tâm sự của ai'.
Examples
She considers her sister her closest confidant.
Cô ấy xem chị gái mình là **người tâm sự** thân nhất.
A good confidant listens without judging.
Một **người tâm sự** tốt luôn lắng nghe mà không phán xét.
He found a trusted confidant at work.
Anh ấy đã tìm thấy một **người tâm sự** đáng tin ở chỗ làm.
Whenever I have a problem, my dad is my go-to confidant.
Bất cứ khi nào có vấn đề, bố là **người tâm sự** tôi tìm đến.
It's rare to find a confidant you can truly trust these days.
Người ta hiếm khi tìm được một **người tâm sự** thực sự đáng tin hiện nay.
After his breakup, he turned to his childhood confidant for support.
Sau khi chia tay, anh ấy tìm đến **người tâm sự** thuở nhỏ để được giúp đỡ.