"confetti" in Vietnamese
Definition
Những mảnh giấy nhỏ đầy màu sắc, thường được tung lên trong các dịp lễ hội như đám cưới hay tiệc tùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các dịp lễ hội, tiệc tùng. Đừng nhầm với 'kim tuyến' (glitter) hoặc 'dây giấy trang trí' (streamer). Thường dùng với động từ 'ném', 'rải'.
Examples
They threw confetti at the bride and groom.
Họ đã ném **confetti** vào cô dâu chú rể.
The room was covered in confetti after the party.
Sau bữa tiệc, căn phòng phủ đầy **confetti**.
I bought pink and blue confetti for the baby shower.
Tôi đã mua **confetti** màu hồng và xanh cho tiệc mừng em bé.
When the clock struck midnight, everyone tossed confetti into the air.
Khi đồng hồ điểm nửa đêm, mọi người ném **confetti** lên không trung.
The kids picked up pieces of confetti from the floor and threw them again.
Lũ trẻ nhặt các mảnh **confetti** trên sàn và ném tiếp.
After the parade, the streets sparkled with shiny confetti everywhere.
Sau lễ diễu hành, đường phố lấp lánh đầy **confetti** óng ánh.