Type any word!

"confessions" in Vietnamese

lời thú nhận

Definition

Việc ai đó thừa nhận điều gì đó bí mật hoặc sai trái. Cũng có thể chỉ việc bày tỏ cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

‘lời thú nhận’ có thể dùng trong luật pháp, tôn giáo, hoặc đời sống cá nhân. 'make confessions' nghĩa là thú nhận. Không nhất thiết phải là tội lỗi; cũng có thể là cảm xúc, bí mật hay niềm tin.

Examples

The police recorded his confessions.

Cảnh sát đã ghi lại **lời thú nhận** của anh ấy.

Her diary was full of personal confessions.

Nhật ký của cô ấy đầy những **lời thú nhận** cá nhân.

He made several confessions during the interview.

Anh ấy đã có nhiều **lời thú nhận** trong buổi phỏng vấn.

Late-night talks with friends sometimes lead to surprising confessions.

Những cuộc trò chuyện đêm khuya với bạn bè đôi khi dẫn đến những **lời thú nhận** bất ngờ.

His book is filled with honest confessions about his struggles.

Cuốn sách của anh ấy đầy những **lời thú nhận** chân thật về những khó khăn của mình.

"True confessions" shows just how messy real life can be.

“True **lời thú nhận**” cho thấy cuộc sống thực tế có thể lộn xộn thế nào.