"confess" in Indonesian
Definition
Thành thật khai nhận điều gì sai, phạm luật, hoặc cảm xúc đã che giấu; cũng dùng khi xưng tội trước cha xứ.
Usage Notes (Indonesian)
'Confess' thường đi kèm 'to' ai đó, nhấn mạnh mức độ chân thành hoặc tội lỗi hơn so với 'admit'. Dùng cho cả sự thật nghiêm trọng và cảm xúc bí mật.
Examples
He confessed that he broke the window.
Anh ấy đã **thú nhận** là mình làm vỡ cửa sổ.
She confessed her love to him.
Cô ấy đã **thú nhận** tình cảm của mình với anh ấy.
The man went to church to confess his sins.
Người đàn ông đã đến nhà thờ để **xưng tội**.
I have to confess, I didn't understand the ending of that movie at all.
Tôi **thú nhận** là tôi không hiểu chút nào đoạn kết bộ phim đó.
After hours of questioning, he finally confessed to stealing the money.
Sau nhiều giờ thẩm vấn, anh ta cuối cùng đã **thú nhận** lấy cắp số tiền.
Okay, I confess—I ate the last piece of cake.
Được rồi, tôi **thú nhận**—tôi đã ăn miếng bánh cuối cùng.