"conferences" in Vietnamese
Definition
Buổi họp lớn nơi nhiều người tập trung để thảo luận về một chủ đề cụ thể, thường có phần trình bày, thuyết trình và kết nối lẫn nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp. Có thể nói 'tham dự hội nghị', 'hội nghị quốc tế', 'tổ chức hội nghị'. Không dùng cho các buổi gặp mặt nhỏ hoặc thân mật.
Examples
She often travels abroad to attend conferences.
Cô ấy thường xuyên đi nước ngoài để tham dự **hội nghị**.
Many conferences will be held this year on climate change.
Nhiều **hội nghị** về biến đổi khí hậu sẽ được tổ chức trong năm nay.
Our teachers attend educational conferences every summer.
Các thầy cô của chúng tôi tham dự **hội nghị** giáo dục mỗi mùa hè.
I always meet interesting people at tech conferences.
Tôi luôn gặp người thú vị ở các **hội nghị** công nghệ.
Last month, my company hosted two international conferences back to back.
Tháng trước, công ty tôi đã tổ chức hai **hội nghị** quốc tế liên tiếp.
Do you think online conferences are as effective as in-person ones?
Bạn có nghĩ **hội nghị** trực tuyến hiệu quả như các hội nghị trực tiếp không?