输入任意单词!

"conference" 的Vietnamese翻译

hội nghị

释义

Hội nghị là buổi họp mặt chính thức, nơi nhiều người cùng thảo luận chủ đề, chia sẻ thông tin hoặc đưa ra quyết định. Thường chỉ sự kiện lớn trong công việc, học thuật hay kinh doanh.

用法说明(Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'tham dự hội nghị', 'phòng hội nghị', 'hội nghị trực tuyến'. 'Hội nghị' trang trọng và quy mô lớn hơn 'cuộc họp' thông thường.

例句

She is at a conference in Berlin this week.

Cô ấy đang dự một **hội nghị** ở Berlin tuần này.

We have a conference about climate change tomorrow.

Ngày mai chúng tôi có **hội nghị** về biến đổi khí hậu.

The hotel has a large conference room.

Khách sạn có một phòng **hội nghị** lớn.

I met a lot of interesting people at the conference last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã gặp nhiều người thú vị tại **hội nghị**.

They're holding the conference online this year to save money.

Năm nay họ tổ chức **hội nghị** trực tuyến để tiết kiệm chi phí.

I have to give a short talk at the conference, and I'm a little nervous.

Tôi phải phát biểu ngắn ở **hội nghị**, và cảm thấy hơi lo lắng.