Type any word!

"confederate" in Vietnamese

đồng phạmđồng minh (lịch sử)

Definition

Người làm việc cùng người khác, thường bí mật, để đạt mục tiêu. Có thể là người hỗ trợ tội phạm hoặc thành viên của một liên minh, đặc biệt trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc lịch sử. Trong tội phạm là 'đồng phạm'; trong lịch sử là 'đồng minh'. Không nhầm với 'confidant' (người tâm phúc) hay 'colleague' (đồng nghiệp).

Examples

The thief escaped with the help of a confederate.

Tên trộm đã trốn thoát nhờ sự giúp đỡ của **đồng phạm**.

Each confederate played a part in the plan.

Mỗi **đồng phạm** đều đóng một vai trò trong kế hoạch.

The confederate states fought against the Union in the Civil War.

Các bang **đồng minh** đã chiến đấu chống lại Liên minh trong Nội chiến.

She acted as a confederate during the experiment, pretending to be a stranger.

Cô ấy đã đóng vai **đồng phạm** trong thí nghiệm, giả vờ là người lạ.

He denied being a confederate, saying he only met them once.

Anh ấy phủ nhận là **đồng phạm**, nói chỉ mới gặp họ một lần.

If it weren't for his confederate, he would've been caught.

Nếu không có **đồng phạm** của mình, anh ta đã bị bắt.