Type any word!

"coney" in Vietnamese

thỏ (từ cổ)

Definition

Một từ cổ để chỉ con thỏ, thường xuất hiện trong tiếng Anh lịch sử hoặc văn học; đôi khi dùng để chỉ loài hyrax (một loài động vật nhỏ) trong bối cảnh Kinh Thánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại; chỉ thấy trong văn bản cổ, thơ hoặc Kinh Thánh. Thường thay bằng 'rabbit'. Trong Kinh Thánh có thể chỉ loài hyrax. Không dùng hàng ngày.

Examples

The old story mentions a coney hiding in the grass.

Câu chuyện cổ kể về một **con thỏ** trốn trong cỏ.

In the Bible, a coney is not a rabbit but a different animal.

Trong Kinh Thánh, **thỏ** không phải là thỏ thường mà là một loài khác.

People no longer use the word coney in daily conversation.

Mọi người không còn dùng từ **thỏ** trong giao tiếp hàng ngày nữa.

They hunted coneys in the forest for food during the harsh winter.

Họ săn **thỏ** trong rừng để lấy thức ăn vào mùa đông khắc nghiệt.

You might find the word coney if you read Shakespeare or old fairy tales.

Bạn có thể bắt gặp từ **thỏ** nếu đọc Shakespeare hoặc truyện cổ tích xưa.

Some English menus once offered 'roast coney' as a dish.

Một số thực đơn tiếng Anh xưa từng có món '**thỏ** quay'.