Type any word!

"condone" in Vietnamese

khoan dungbỏ qua (hành vi sai trái)

Definition

Chấp nhận hoặc làm ngơ trước hành vi sai trái, thường bằng cách không phản ứng hay không hành động gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc đạo đức. Không phải là 'tha thứ' hay 'tán thành', mà là làm ngơ hoặc không ngăn cản.

Examples

The school cannot condone bullying of any kind.

Nhà trường không thể **khoan dung** cho bất kỳ hình thức bắt nạt nào.

We should not condone cheating in exams.

Chúng ta không nên **khoan dung** gian lận trong thi cử.

He refused to condone their bad behavior.

Anh ấy từ chối **khoan dung** cho hành vi xấu của họ.

Just because everyone does it doesn't mean we should condone it.

Chỉ vì ai cũng làm vậy không có nghĩa là chúng ta nên **bỏ qua**.

His silence seemed to condone the unfair decision.

Sự im lặng của anh ấy dường như đã **bỏ qua** quyết định không công bằng đó.

I can't condone lying, even if your intentions are good.

Dù ý tốt đến đâu tôi cũng không thể **khoan dung** nói dối.