"condoms" in Vietnamese
Definition
Vỏ mỏng, dẻo dai làm từ cao su hoặc nhựa, đeo khi quan hệ tình dục để tránh thai và ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc hàng ngày nhưng đôi khi vẫn nhạy cảm khi nói chuyện. Thường đi với các động từ như 'mua', 'dùng', 'mang theo'.
Examples
You can buy condoms at the pharmacy.
Bạn có thể mua **bao cao su** ở hiệu thuốc.
Condoms help prevent diseases.
**Bao cao su** giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Some schools teach students about condoms.
Một số trường dạy học sinh về **bao cao su**.
He always carries a pack of condoms just in case.
Anh ấy luôn mang theo một gói **bao cao su** đề phòng.
Forgot to buy condoms again—I really need to remember next time!
Lại quên mua **bao cao su** nữa rồi—nhớ phải mua lần sau!
Some people feel embarrassed talking about condoms, but it's important for health.
Một số người thấy ngại khi nói về **bao cao su**, nhưng điều này rất quan trọng cho sức khỏe.