"conditions" in Vietnamese
Definition
Là các hoàn cảnh, quy định hoặc tình trạng ảnh hưởng đến một điều gì đó; có thể chỉ các yêu cầu cần đáp ứng, hoặc trạng thái thực tế của người, nơi hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện ở dạng số nhiều. Một số cụm phổ biến: 'weather conditions', 'living conditions', 'terms and conditions', 'under these conditions'. Lưu ý phân biệt nghĩa 'điều kiện/quy định' và 'tình trạng thực tế'.
Examples
The road is closed because of bad conditions.
Con đường bị đóng do **điều kiện** xấu.
You must accept the conditions before you join.
Bạn phải chấp nhận **điều kiện** trước khi tham gia.
The plant grows well in warm conditions.
Cây phát triển tốt trong **điều kiện** ấm áp.
Given the conditions, I think we did a pretty good job.
Xét các **điều kiện**, tôi nghĩ chúng ta đã làm khá tốt.
The hotel looked nice online, but the actual conditions were terrible.
Khách sạn nhìn đẹp trên mạng, nhưng **điều kiện** thực tế thì rất tệ.
Make sure you read the terms and conditions carefully.
Hãy chắc chắn đọc kỹ 'terms and **conditions**'.