Herhangi bir kelime yazın!

"condemning" in Vietnamese

lên ánchỉ trích mạnh mẽ

Definition

Thể hiện sự phản đối hoặc chỉ trích gay gắt đối với ai đó hoặc điều gì đó khi cho rằng là sai trái, nguy hại hoặc vô đạo đức. Cũng có thể mang nghĩa tuyên bố ai đó có tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc hoặc mang tính đạo đức. Các cụm như 'condemning actions', 'condemning someone' xuất hiện nhiều. Không sử dụng trong giao tiếp thông thường; mang sắc thái phán xét nghiêm trọng.

Examples

The teacher was condemning bullying in her classroom.

Cô giáo đang **lên án** việc bắt nạt trong lớp học của mình.

Many people are condemning the new law.

Nhiều người đang **lên án** luật mới này.

She was condemning the use of violence in protests.

Cô ấy **lên án** việc sử dụng bạo lực trong các cuộc biểu tình.

Journalists around the world are condemning attacks on press freedom.

Các nhà báo trên toàn thế giới đang **lên án** các cuộc tấn công vào tự do báo chí.

Instead of just condemning his mistakes, try helping him fix them.

Thay vì chỉ **lên án** sai lầm của anh ấy, hãy thử giúp anh ấy sửa chúng.

Politicians are often busy condemning their opponents rather than offering solutions.

Các chính trị gia thường bận **chỉ trích mạnh mẽ** đối thủ thay vì đưa ra giải pháp.