Type any word!

"concur" in Vietnamese

đồng ýxảy ra đồng thời

Definition

Đồng ý với ai đó hoặc có cùng quan điểm về điều gì đó. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ hai sự kiện xảy ra cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong hội họp, văn bản chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, 'đồng ý' phổ biến hơn. Cũng được dùng khi các sự kiện trùng nhau.

Examples

I concur with your opinion.

Tôi **đồng ý** với ý kiến của bạn.

They all concurred that it was a good idea.

Tất cả họ đều **đồng ý** đó là một ý tưởng hay.

Do you concur with this decision?

Bạn có **đồng ý** với quyết định này không?

All the doctors concurred after reviewing the test results.

Tất cả bác sĩ đều **đồng ý** sau khi xem kết quả xét nghiệm.

Their answers rarely concur, which makes discussions lively.

Các câu trả lời của họ hiếm khi **trùng nhau**, nên cuộc thảo luận sôi nổi.

The two events concurred last year, causing a lot of confusion.

Hai sự kiện đó đã **diễn ra đồng thời** năm ngoái, gây ra nhiều nhầm lẫn.