Type any word!

"concrete" in Vietnamese

bê tôngcụ thể

Definition

Bê tông là vật liệu xây dựng cứng được tạo ra từ xi măng, cát, đá nhỏ và nước. Khi là tính từ, nó chỉ điều gì đó rõ ràng, cụ thể và thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày và trong học thuật. Khi là danh từ vật liệu thường không dùng ở dạng số nhiều, ví dụ 'The wall is made of concrete'. Khi là tính từ, đi với các cụm như 'concrete evidence', 'concrete example', 'concrete plan'. 'Concrete' nhấn mạnh tính rõ ràng, thực tế.

Examples

The floor is made of concrete.

Sàn nhà được làm bằng **bê tông**.

Can you give me a concrete example?

Bạn có thể cho tôi một ví dụ **cụ thể** không?

They poured concrete for the new road.

Họ đã đổ **bê tông** cho con đường mới.

We need concrete evidence before we make a decision.

Chúng ta cần **bằng chứng cụ thể** trước khi quyết định.

The city feels cold with all those concrete buildings.

Thành phố cảm thấy lạnh lẽo với tất cả những tòa nhà **bê tông** đó.

I like your idea, but we need a concrete plan.

Ý tưởng của bạn hay, nhưng chúng ta cần một kế hoạch **cụ thể**.