Type any word!

"conclusion" in Vietnamese

kết luận

Definition

Kết luận là ý kiến hoặc quyết định cuối cùng sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng. Từ này cũng dùng để chỉ phần kết thúc của một bài phát biểu, câu chuyện hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thường xuyên trong văn bản học thuật, bài phát biểu hoặc hàng ngày. Các cụm từ như 'rút ra kết luận', 'đi đến kết luận', 'in conclusion' dùng để mở đầu phần cuối bài viết. Không nên nhầm với 'tóm tắt' (summary), vì kết luận thường nêu ý kiến hoặc đánh giá cuối cùng.

Examples

The teacher asked us to write a conclusion at the end of the essay.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết phần **kết luận** ở cuối bài luận.

After reading the report, I came to the conclusion that we need more time.

Sau khi đọc báo cáo, tôi đi đến **kết luận** rằng chúng ta cần thêm thời gian.

The movie's conclusion was happy and simple.

**Kết luận** của bộ phim vui vẻ và đơn giản.

I don't want to jump to a conclusion before we hear both sides.

Tôi không muốn vội vã đưa ra **kết luận** trước khi nghe cả hai bên.

So what's your conclusion after all that research?

Vậy **kết luận** của bạn sau ngần ấy nghiên cứu là gì?

In conclusion, I'd just like to thank everyone for coming tonight.

**Kết luận** lại, tôi xin cảm ơn mọi người đã đến tối nay.