"concerts" in Vietnamese
Definition
Buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp mà ca sĩ hoặc nhạc sĩ chơi trước khán giả, thường có đông người tham dự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buổi hòa nhạc' chỉ dành cho sự kiện âm nhạc trực tiếp, không dùng cho kịch hay thể thao. Có thể nói 'đi nghe hòa nhạc' (go to a concert).
Examples
I love going to concerts with my friends.
Tôi thích đi **buổi hòa nhạc** cùng bạn bè.
Many people enjoy classical concerts in the park.
Nhiều người thích những **buổi hòa nhạc** cổ điển ở công viên.
There are no concerts in our city this month.
Không có **buổi hòa nhạc** nào ở thành phố chúng ta tháng này.
Tickets for popular concerts sell out fast, so you have to be quick.
Vé cho các **buổi hòa nhạc** nổi tiếng bán hết rất nhanh, nên bạn phải nhanh tay.
She goes to jazz concerts whenever she needs to relax.
Cô ấy đi đến các **buổi hòa nhạc** jazz mỗi khi cần thư giãn.
Have you ever been to any outdoor concerts during the summer?
Bạn đã từng đi **buổi hòa nhạc** ngoài trời vào mùa hè chưa?