"concentration" in Vietnamese
Definition
Khả năng tập trung chú ý vào một việc trong một khoảng thời gian. Ngoài ra, nó còn chỉ lượng chất có trong một hỗn hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong học tập và đời sống. Thường gặp trong cụm 'mất tập trung', 'nâng cao tập trung'. Trong khoa học, dùng để nói về nồng độ dung dịch.
Examples
Good concentration helps you study better.
**Sự tập trung** tốt giúp bạn học hiệu quả hơn.
He lost his concentration during the game.
Anh ấy đã mất **sự tập trung** trong trận đấu.
This drink has a high concentration of sugar.
Thức uống này có **nồng độ** đường cao.
I need total concentration to finish this report.
Tôi cần **sự tập trung** hoàn toàn để hoàn thành báo cáo này.
After lunch, my concentration always drops.
Sau bữa trưa, **sự tập trung** của tôi luôn giảm xuống.
The concentration of salt in seawater is much higher than in rivers.
**Nồng độ** muối trong nước biển cao hơn nhiều so với sông.