"concentrating" in Vietnamese
Definition
Dành sự chú ý cao độ vào điều gì đó hoặc tập trung nỗ lực tinh thần vào một nhiệm vụ hay vật thể cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Concentrating' thường đi kèm với 'on' ('concentrating on...'). Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Không nên nhầm với 'meditating' (thiền) hoặc 'collecting' (thu thập đồ vật).
Examples
She is concentrating on her math homework.
Cô ấy đang **tập trung** vào bài tập toán của mình.
The class was quiet because everyone was concentrating.
Lớp học yên lặng vì mọi người đều đang **tập trung**.
He had trouble concentrating with all the noise outside.
Anh ấy gặp khó khăn khi **tập trung** vì tiếng ồn ngoài kia.
Sorry, I wasn't listening, I was concentrating on my work.
Xin lỗi, tôi không nghe, tôi đang **tập trung** vào công việc.
I've been concentrating so hard that I forgot to eat lunch.
Tôi đã **tập trung** đến mức quên cả ăn trưa.
If you keep concentrating, you'll finish faster.
Nếu bạn cứ tiếp tục **tập trung**, bạn sẽ xong nhanh thôi.