"concentrated" in Vietnamese
Definition
Chứa nhiều chất trong một không gian nhỏ hoặc thể hiện sự chú ý, tập trung cao độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về chất lỏng (như 'nước ép đậm đặc') hoặc sự cố gắng tập trung ('nỗ lực tập trung'). Không nhầm với 'concentrating'.
Examples
This juice is very concentrated.
Nước ép này rất **đậm đặc**.
He gave me a concentrated look.
Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt **tập trung**.
The class worked in a concentrated way before the exam.
Cả lớp làm việc một cách **tập trung** trước kì thi.
Be careful—this is a concentrated cleaning product and needs to be diluted.
Cẩn thận—đây là sản phẩm tẩy rửa **đậm đặc**, cần phải pha loãng.
She made a concentrated effort to improve her English before moving abroad.
Cô ấy đã nỗ lực **tập trung** để cải thiện tiếng Anh trước khi ra nước ngoài.
All the noise outside made it hard to stay concentrated on my homework.
Tất cả tiếng ồn bên ngoài khiến tôi khó có thể duy trì **tập trung** vào bài tập về nhà.