Type any word!

"concentrate" in Indonesian

tập trungcô đặc

Definition

Dồn toàn bộ sự chú ý vào một việc để làm tốt hơn. Cũng có nghĩa là làm cho một chất trở nên đặc hơn bằng cách loại bỏ một phần.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp với 'concentrate on': tập trung vào việc gì đó. Nhấn mạnh sự nỗ lực chủ động hơn từ 'focus'. Danh từ chỉ chất cô đặc như nước trái cây cô đặc.

Examples

Please concentrate on the teacher.

Làm ơn **tập trung** vào giáo viên.

I can't concentrate in a noisy room.

Tôi không thể **tập trung** trong phòng ồn ào.

This machine concentrates the juice.

Máy này **cô đặc** nước ép.

I need to turn my phone off and really concentrate.

Tôi cần tắt điện thoại và thực sự **tập trung**.

It's hard to concentrate when everyone is talking at once.

Thật khó để **tập trung** khi mọi người cùng nói một lúc.

Let's concentrate on what we can fix right now.

Chúng ta hãy **tập trung** vào những gì có thể sửa lúc này.