"conceited" in Vietnamese
Definition
Người tự cao luôn nghĩ mình giỏi hơn người khác và đánh giá bản thân quá cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'tự cao' hay 'tự phụ' khi muốn chê trách ai quá tự tin, kiêu ngạo; không dùng cho tự tin bình thường.
Examples
He is very conceited and never listens to advice.
Anh ta rất **tự cao** và không bao giờ lắng nghe lời khuyên.
The conceited boy thought he was the best in class.
Cậu bé **tự phụ** nghĩ rằng mình giỏi nhất lớp.
People don’t like working with conceited colleagues.
Mọi người không thích làm việc với những đồng nghiệp **tự cao**.
She's smart, but her conceited attitude makes her hard to get along with.
Cô ấy thông minh nhưng thái độ **tự cao** khiến mọi người khó hòa hợp.
Don't be so conceited—no one knows everything.
Đừng **tự cao** quá—không ai biết được hết mọi thứ đâu.
He sounded so conceited when he talked about his achievements.
Khi nói về thành tích của mình, anh ấy nghe thật **tự phụ**.