"concealing" in Vietnamese
Definition
Giữ kín hoặc giấu đi điều gì đó để người khác không biết hoặc không phát hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống chính thức như pháp luật, tâm lý ('che giấu bằng chứng', 'che giấu cảm xúc'). Khác với 'giấu' là từ thông dụng, 'che giấu' trang trọng hơn.
Examples
He was concealing a letter in his drawer.
Anh ấy đang **che giấu** một bức thư trong ngăn kéo của mình.
She is concealing her feelings from her friends.
Cô ấy đang **che giấu** cảm xúc với bạn bè.
The thief was concealing the stolen jewelry.
Tên trộm đang **che giấu** số trang sức bị đánh cắp.
He's good at concealing his true intentions during negotiations.
Anh ấy rất giỏi **che giấu** ý định thật sự trong các cuộc đàm phán.
Many celebrities are accused of concealing details about their private lives.
Nhiều người nổi tiếng bị cáo buộc **che giấu** thông tin về đời tư.
Are you concealing something from me? You seem nervous.
Bạn đang **che giấu** điều gì đó với tôi à? Trông bạn có vẻ lo lắng.