"comrades" in Vietnamese
Definition
Những người cùng chung mục tiêu hoặc trải nghiệm, thường làm việc cùng nhau trong một nhóm, tổ chức hoặc phong trào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồng chí' thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân đội hoặc hoạt động tập thể; ít dùng khi nói về bạn bè thông thường.
Examples
The soldiers trusted their comrades in battle.
Những người lính tin tưởng các **đồng chí** của mình trong trận chiến.
She met her old comrades at the school reunion.
Cô ấy đã gặp lại các **đồng chí** cũ tại buổi họp lớp.
The workers called each other comrades during the protest.
Các công nhân gọi nhau là **đồng chí** trong cuộc biểu tình.
Even after years apart, the old comrades felt like family.
Ngay cả sau nhiều năm xa cách, các **đồng chí** cũ vẫn cảm thấy như gia đình.
The revolution brought together many comrades from different backgrounds.
Cuộc cách mạng đã quy tụ nhiều **đồng chí** từ những hoàn cảnh khác nhau.
At the meeting, everyone greeted their fellow comrades warmly.
Tại cuộc họp, mọi người chào đón các **đồng chí** của mình một cách thân mật.