Type any word!

"compressions" in Vietnamese

ép lựcnén (y tế hoặc kỹ thuật)

Definition

Hành động dùng lực ép một vật gì đó cho nhỏ lại; thường dùng trong y tế khi ấn ngực để hô hấp nhân tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong y khoa ('ép ngực' trong sơ cứu) hoặc lĩnh vực kỹ thuật. Không nhầm với 'impression' (ấn tượng) hay 'depression' (trầm cảm).

Examples

The doctor performed chest compressions during CPR.

Bác sĩ đã thực hiện **ép lực** lên ngực khi cấp cứu.

Strong compressions help pump the heart.

**Ép lực** mạnh giúp tim bơm máu tốt hơn.

Air compressions are used to power some machines.

**Nén khí** được dùng để vận hành một số máy móc.

Keep doing those chest compressions until help arrives.

Hãy tiếp tục **ép lực** lên ngực cho đến khi có người tới giúp.

Digital files get smaller after several compressions.

Các tập tin kỹ thuật số nhỏ đi sau vài lần **nén**.

She counted thirty compressions before checking if he was breathing.

Cô ấy đếm đến ba mươi **ép lực** trước khi kiểm tra anh ấy còn thở không.