Type any word!

"compress" in Vietnamese

nénép lạichườm (y tế)

Definition

Dùng lực để làm nhỏ lại vật thể hoặc giảm dung lượng dữ liệu hay tệp. Ngoài ra, là việc chườm lạnh/nóng lên vùng bị đau trong y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Compress' dùng nhiều trong công nghệ (nén file/ảnh/dữ liệu) và vật lý (nén đồ vật). Trong y tế, 'compress' là chườm nóng/lạnh. Đừng nhầm với 'oppress' (đàn áp) hoặc 'suppress' (ngăn chặn).

Examples

Please compress the files before sending them by email.

Vui lòng **nén** các tệp trước khi gửi qua email.

He tried to compress the bag to fit it in his suitcase.

Anh ấy cố gắng **ép** túi lại để nhét vào vali.

The doctor told her to use a cold compress on her ankle.

Bác sĩ bảo cô ấy dùng **chườm lạnh** lên mắt cá chân.

Can you help me compress this image so it loads faster?

Bạn có thể giúp tôi **nén** ảnh này để nó tải nhanh hơn không?

When you compress your clothes well, you'll have more space in your backpack.

Khi bạn **ép gọn** quần áo, bạn sẽ có thêm chỗ trong ba lô.

The software can compress videos without losing much quality.

Phần mềm này có thể **nén** video mà không bị giảm chất lượng nhiều.