Type any word!

"compliance" in Vietnamese

tuân thủ

Definition

Hành động làm đúng theo quy định, luật lệ, hoặc yêu cầu. Cũng chỉ trạng thái đáp ứng tiêu chuẩn hay yêu cầu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc quy định như 'compliance officer, regulatory compliance'. Đề cập đến việc tuân thủ các yêu cầu ngoài tổ chức. Không nên nhầm với 'complaint' (khiếu nại).

Examples

The company must ensure compliance with safety regulations.

Công ty phải đảm bảo **tuân thủ** các quy định an toàn.

His compliance with the doctor's orders helped him recover faster.

Việc **tuân thủ** chỉ định của bác sĩ giúp anh ấy hồi phục nhanh hơn.

Laws are made to ensure public compliance.

Luật được lập ra để đảm bảo **tuân thủ** của cộng đồng.

Full compliance with the new policy is required by next month.

**Tuân thủ** hoàn toàn với chính sách mới là bắt buộc vào tháng sau.

We hired a compliance officer to handle regulations.

Chúng tôi đã thuê một nhân viên **tuân thủ** để xử lý các quy định.

There are hefty fines for non-compliance with environmental rules.

Có khoản phạt lớn nếu **không tuân thủ** các quy định về môi trường.