"complaints" in Vietnamese
Definition
Những lời nói hoặc báo cáo cho biết điều gì đó không đúng, không hài lòng hoặc gây ra vấn đề. Có thể là chia sẻ không chính thức hoặc phản hồi chính thức tới tổ chức, cơ quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng các động từ như 'gửi', 'nhận', 'xử lý', ví dụ: 'gửi khiếu nại', 'nhận được phàn nàn'. 'Phàn nàn' thường dùng không chính thức, 'khiếu nại' trang trọng, thường dùng cho tổ chức.
Examples
The store got many complaints about the new policy.
Cửa hàng đã nhận được nhiều **phàn nàn** về chính sách mới.
We had no complaints from the guests.
Chúng tôi không nhận được **phàn nàn** nào từ khách.
His complaints were about the noise outside.
**Phàn nàn** của anh ấy là về tiếng ồn bên ngoài.
Customer service is dealing with a flood of complaints after the app update.
Dịch vụ khách hàng đang xử lý hàng loạt **khiếu nại** sau khi cập nhật ứng dụng.
I've heard a few complaints, but most people seem happy with the change.
Tôi đã nghe vài **phàn nàn**, nhưng hầu hết mọi người đều hài lòng với sự thay đổi này.
If the neighbors keep making complaints, we may have to stop the late-night music.
Nếu hàng xóm tiếp tục **phàn nàn**, chúng ta có thể phải dừng chơi nhạc khuya.