输入任意单词!

"complains" 的Vietnamese翻译

phàn nàn

释义

Nói về việc không hài lòng hoặc không vui vẻ với điều gì đó, thường xuyên lặp lại.

用法说明(Vietnamese)

Từ này dùng cho cả vấn đề nhỏ và lớn, nhưng thường chỉ việc than phiền lặp đi lặp lại. Gặp nhiều trong cụm 'complains about', 'complains that'.

例句

She always complains when it rains.

Cô ấy luôn **phàn nàn** mỗi khi trời mưa.

My brother complains about his homework every day.

Em trai tôi ngày nào cũng **phàn nàn** về bài tập về nhà.

The customer complains about the slow service.

Khách hàng **phàn nàn** về dịch vụ chậm.

He never does anything—just complains all the time.

Anh ấy không bao giờ làm gì – chỉ biết **phàn nàn** suốt.

If she complains one more time, I might just leave.

Nếu cô ấy **phàn nàn** thêm lần nữa, có lẽ tôi sẽ bỏ đi.

My dad complains that nobody listens to him.

Bố tôi **phàn nàn** rằng không ai nghe ông ấy.