"complaining" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự không hài lòng, khó chịu hoặc bất mãn về điều gì đó, có thể chỉ một lần hoặc nhiều lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, như trong 'stop complaining' hoặc 'he's always complaining'. Hay đi với 'complain about' (về điều gì đó) và 'complain to' (với ai đó).
Examples
The kids are complaining about the cold weather.
Bọn trẻ đang **phàn nàn** về thời tiết lạnh.
She is complaining because her food is cold.
Cô ấy đang **phàn nàn** vì đồ ăn của cô ấy bị nguội.
He kept complaining during the long bus ride.
Anh ấy đã **phàn nàn** suốt chuyến xe buýt dài.
I'm not complaining, but I definitely wouldn't say no to a free upgrade.
Tôi không **phàn nàn**, nhưng chắc chắn sẽ không từ chối nâng cấp miễn phí.
He's always complaining about being busy, but he says yes to everything.
Anh ấy luôn **phàn nàn** về việc bận rộn, nhưng lại nhận hết mọi thứ.
If you're complaining just to complain, nobody will take you seriously.
Nếu bạn **phàn nàn** chỉ để than phiền, sẽ chẳng ai coi trọng bạn.