"complain" in Vietnamese
Definition
Nói ra sự không hài lòng, khó chịu hoặc thất vọng về điều gì đó. Có thể dùng trong hoàn cảnh thường ngày hoặc khi làm đơn khiếu nại chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'về' (about) hoặc 'rằng' (that): 'phàn nàn về thức ăn', 'phàn nàn rằng quá đông'. Nếu phàn nàn quá nhiều dễ bị xem là tiêu cực.
Examples
The guests complained about the cold room.
Khách đã **phàn nàn** về phòng lạnh.
He complains when the bus is late.
Anh ấy **phàn nàn** khi xe buýt đến muộn.
She went to the manager to complain about the food.
Cô ấy đã đến gặp quản lý để **phàn nàn** về thức ăn.
I’m not trying to complain, but this coffee is barely warm.
Tôi không cố **phàn nàn**, nhưng cà phê này chỉ hơi ấm thôi.
Customers started to complain that the app kept crashing.
Khách hàng bắt đầu **phàn nàn** rằng ứng dụng cứ bị lỗi.
She never complains, even when she has a lot on her plate.
Cô ấy không bao giờ **phàn nàn**, dù khi công việc rất nhiều.