Tapez n'importe quel mot !

"competitions" in Vietnamese

cuộc thicuộc tranh tài

Definition

Những sự kiện hoặc hoạt động mà mọi người hoặc các đội cố gắng làm tốt hơn đối thủ để giành chiến thắng. Thường dùng cho thể thao, ca hát, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả các môn thể thao ('cuộc thi điền kinh') và các cuộc thi không phải thể thao ('cuộc thi hát'). Khi nói về nhiều sự kiện, nên dùng dạng số nhiều. Dễ nhầm với 'contest'—thường dùng cho sự kiện nhỏ, một lần.

Examples

There are many competitions at the school every year.

Mỗi năm ở trường tổ chức nhiều **cuộc thi**.

She enjoys entering singing competitions.

Cô ấy thích tham gia các **cuộc thi** hát.

The winners of the competitions will get prizes.

Những người thắng **cuộc thi** sẽ nhận được giải thưởng.

I've signed up for three competitions this month—wish me luck!

Tôi đã đăng ký ba **cuộc thi** trong tháng này—chúc tôi may mắn nhé!

These competitions really push me to improve my skills.

Những **cuộc thi** này thực sự giúp tôi cải thiện kỹ năng của mình.

Some people get really nervous before big competitions.

Một số người cảm thấy rất hồi hộp trước các **cuộc thi** lớn.