"compete" in Vietnamese
Definition
Cố gắng vượt qua hoặc giành chiến thắng trước người khác trong một cuộc thi, trò chơi, hay lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'with', 'against', 'for', như 'compete with a rival'. Dùng phổ biến trong thể thao, kinh doanh, học tập.
Examples
Many students compete for the same scholarship.
Nhiều sinh viên **cạnh tranh** để giành cùng một suất học bổng.
Our team will compete in the final game tomorrow.
Đội của chúng tôi sẽ **thi đấu** trong trận chung kết vào ngày mai.
Small stores cannot compete with those low prices.
Các cửa hàng nhỏ không thể **cạnh tranh** với mức giá thấp đó.
You don't need to compete with everyone all the time.
Bạn không cần lúc nào cũng phải **cạnh tranh** với mọi người.
It's hard to compete when bigger companies have more money.
Rất khó để **cạnh tranh** khi các công ty lớn có nhiều tiền hơn.
She trained for months to compete at the national level.
Cô ấy đã luyện tập hàng tháng trời để **thi đấu** ở cấp quốc gia.