输入任意单词!

"companionship" 的Vietnamese翻译

tình bạn đồng hànhsự đồng hành

释义

Cảm giác có ai đó bên cạnh để chia sẻ, hỗ trợ hoặc đồng hành; trạng thái có người đồng hành.

用法说明(Vietnamese)

Hay dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thông thường để chỉ sự đồng hành cảm xúc, không nhất thiết là tình bạn sâu sắc hay tình yêu; có thể nói 'seek companionship' hoặc 'companionship of pets'.

例句

Many people enjoy the companionship of a pet.

Nhiều người thích **sự đồng hành** của thú cưng.

He moved closer to his family for companionship.

Anh ấy chuyển về gần gia đình để có **sự đồng hành**.

Older adults often seek companionship to avoid loneliness.

Người lớn tuổi thường tìm kiếm **sự đồng hành** để tránh cô đơn.

There's nothing like good companionship on a long journey.

Không gì tuyệt hơn **sự đồng hành** tốt trên một chuyến đi dài.

After her kids left home, she missed the daily companionship.

Sau khi con cái rời nhà, cô ấy nhớ **sự đồng hành** hàng ngày.

Sometimes we just need a bit of companionship to make a tough day better.

Đôi khi chỉ cần một chút **sự đồng hành** để vượt qua một ngày khó khăn.