"companions" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc động vật ở bên ai đó vì tình bạn, đồng hành hoặc đi du lịch. Có thể là bạn thân, bạn đồng hành trên đường đi hoặc thú cưng mang lại sự bầu bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Companions' trang trọng hoặc mang màu sắc văn học hơn 'friends', thường gặp trong truyện, phim phiêu lưu hay đi du lịch. Có thể dùng cho người hoặc động vật. Thường gặp: 'travel companions', 'trusted companions'. Ít dùng cho người quen xã giao.
Examples
My dog and I are best companions.
Chó của tôi và tôi là những **bạn đồng hành** tốt nhất.
They found companions for their trip.
Họ đã tìm được những **bạn đồng hành** cho chuyến đi của mình.
Children love their teddy bears as companions.
Trẻ em yêu gấu bông như những **bạn đồng hành**.
After moving to a new city, she missed her old companions the most.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô nhớ những **bạn đồng hành** cũ nhất.
He enjoyed every evening walk with his loyal companions.
Anh ấy rất thích đi dạo buổi tối cùng những **bạn đồng hành** trung thành của mình.
These days, books are my only companions on quiet nights.
Dạo này, sách là những **bạn đồng hành** duy nhất của tôi vào những đêm yên tĩnh.