¡Escribe cualquier palabra!

"community" en Vietnamese

cộng đồng

Definición

Cộng đồng là một nhóm người sống cùng khu vực hoặc cùng chia sẻ những điểm chung như sở thích, văn hoá hay mục tiêu. Nó cũng biểu thị cảm giác gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau giữa những người này.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như: 'cộng đồng địa phương', 'cộng đồng trường học', 'cộng đồng trực tuyến'. 'Cộng đồng' nhỏ hơn, gần gũi hơn so với 'xã hội'.

Ejemplos

Our community has a small park and a library.

**Cộng đồng** của chúng tôi có một công viên nhỏ và một thư viện.

She wants to help the community.

Cô ấy muốn giúp đỡ **cộng đồng**.

The school community met after class.

**Cộng đồng** trường học đã họp sau giờ học.

I moved here last year, but the community made me feel at home right away.

Tôi chuyển đến đây năm ngoái, nhưng **cộng đồng** đã khiến tôi cảm thấy như ở nhà ngay lập tức.

There’s a really supportive online community for new teachers.

Có một **cộng đồng** trực tuyến rất hỗ trợ giáo viên mới.

When the storm hit, the whole community came together to help.

Khi cơn bão ập đến, toàn bộ **cộng đồng** đã cùng nhau giúp đỡ.