"communist" in Vietnamese
Definition
Người cộng sản là người ủng hộ chủ nghĩa cộng sản, trong đó tài sản và nguồn lực thuộc về toàn xã hội thay vì cá nhân. Cũng có thể chỉ thành viên của Đảng Cộng sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa chính trị mạnh, tùy ngữ cảnh có thể trung lập, miêu tả hoặc xúc phạm. Khi viết hoa, thường chỉ Đảng Cộng sản hoặc ý thức hệ cụ thể.
Examples
His grandfather was a communist in his youth.
Ông của anh ấy từng là **người cộng sản** khi còn trẻ.
She read a book about a famous communist leader.
Cô ấy đọc một cuốn sách về một lãnh tụ **cộng sản** nổi tiếng.
Some people called him a communist, but he denied it.
Một số người gọi anh ấy là **cộng sản**, nhưng anh ấy phủ nhận điều đó.
Back then, anyone who asked for major reforms got labeled a communist.
Hồi đó, bất cứ ai đòi hỏi cải cách lớn đều bị gắn mác là **cộng sản**.
He’s not a communist—people just throw that word around too easily.
Anh ấy không phải là **cộng sản**—mọi người dùng từ đó quá dễ dàng.
In that debate, he avoided saying whether he still considered himself a communist.
Trong cuộc tranh luận đó, anh ấy đã tránh nói liệu mình còn coi mình là **cộng sản** hay không.