"communion" in Indonesian
Definition
Chỉ sự đồng cảm sâu sắc hoặc sự gắn kết đặc biệt giữa người với người, cũng có nghĩa là nghi lễ Kitô giáo dùng bánh và rượu.
Usage Notes (Indonesian)
'Communion' thường gặp trong các trường hợp tôn giáo hoặc trang trọng. 'Nhận lễ Tiệc Thánh' dùng riêng cho lễ nghi Kitô giáo. Không dùng cho các buổi gặp gỡ bình thường.
Examples
We shared a moment of communion during the ceremony.
Chúng tôi đã chia sẻ một khoảnh khắc **giao cảm** trong buổi lễ.
She receives communion every Sunday at church.
Cô ấy nhận **lễ Tiệc Thánh** mỗi Chủ nhật tại nhà thờ.
The communion of ideas brought the group closer together.
**Sự giao cảm** trong ý tưởng khiến nhóm ngày càng gắn bó.
After the hike, there was a real sense of communion among us.
Sau chuyến đi bộ, giữa chúng tôi có một **giao cảm** thực sự.
He bowed his head before taking communion at the altar.
Anh ấy cúi đầu trước khi nhận **lễ Tiệc Thánh** tại bàn thờ.
Some people find a special kind of communion in nature.
Một số người tìm được sự **giao cảm** đặc biệt trong thiên nhiên.