Type any word!

"communications" in Vietnamese

giao tiếptruyền thông (hệ thống/bộ phận)

Definition

Việc truyền đạt thông tin, thông điệp hoặc ý tưởng giữa người với người hoặc giữa các hệ thống; cũng chỉ ngành hoặc phòng ban chịu trách nhiệm về truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

'giao tiếp' áp dụng cho quá trình tổng thể, 'truyền thông' dùng cho mạng lưới, hệ thống, hoặc các bộ phận trong tổ chức. Không nhầm 'communications' với 'conversation', vì 'conversation' chỉ là trò chuyện thôi.

Examples

Good communications can help a team work better.

**Giao tiếp** tốt có thể giúp một nhóm làm việc hiệu quả hơn.

The company improved its communications with customers.

Công ty đã cải thiện **truyền thông** với khách hàng.

She works in communications at a hospital.

Cô ấy làm việc ở bộ phận **truyền thông** của bệnh viện.

Clear communications from management would save everyone a lot of stress.

Nếu ban lãnh đạo có **truyền thông** rõ ràng, mọi người sẽ đỡ căng thẳng hơn nhiều.

Our communications were a mess during the outage.

Trong lúc bị sự cố, **truyền thông** của chúng tôi rất hỗn loạn.

Talk to the communications team before you post that online.

Hãy nói chuyện với nhóm **truyền thông** trước khi đăng lên mạng.