Type any word!

"communicating" in Vietnamese

giao tiếp

Definition

Truyền đạt ý nghĩ, thông tin hoặc cảm xúc cho người khác, thường là qua nói, viết hoặc các cách khác. Cũng có thể là trao đổi ý tưởng hoặc thông điệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với cả tình huống trang trọng và bình thường. Mẫu câu phổ biến: 'communicating clearly', 'communicating well', 'communicating with someone'. Thường chỉ sự trao đổi hai chiều, không chỉ truyền đạt. Không dùng cho kết nối vật lý—dùng 'connecting'.

Examples

They are communicating by email every day.

Họ đang **giao tiếp** qua email mỗi ngày.

Good leaders are skilled in communicating their ideas.

Nhà lãnh đạo giỏi có kỹ năng **giao tiếp** ý tưởng của mình.

Dogs and humans are always communicating in different ways.

Chó và người luôn **giao tiếp** theo nhiều cách khác nhau.

We're not communicating very well lately, are we?

Gần đây chúng ta **giao tiếp** không tốt lắm, phải không?

Communicating across cultures can lead to misunderstanding if we're not careful.

**Giao tiếp** giữa các nền văn hóa có thể gây hiểu lầm nếu ta không cẩn thận.

Even when you're quiet, you're still communicating something.

Ngay cả khi bạn im lặng, bạn vẫn đang **giao tiếp** điều gì đó.