Type any word!

"committee" in Vietnamese

ủy ban

Definition

Ủy ban là một nhóm người được chọn để thảo luận, lên kế hoạch, quyết định hoặc tổ chức một việc gì đó cho một tập thể lớn hơn. Thường ủy ban có mục đích cụ thể như tài chính, tuyển dụng hay tổ chức sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong môi trường làm việc, trường học, chính phủ, hoặc câu lạc bộ. Dùng với các động từ như 'thành lập', 'tham gia', 'làm trưởng', 'phục vụ trong ủy ban'. Ủy ban thường nhỏ và chuyên biệt hơn 'phòng ban', trang trọng hơn 'nhóm'.

Examples

The committee will meet on Monday.

**Ủy ban** sẽ họp vào thứ Hai.

She is on the school committee.

Cô ấy là thành viên trong **ủy ban** của trường.

The committee chose a new leader.

**Ủy ban** đã chọn một lãnh đạo mới.

The hiring committee still hasn't made a decision.

**Ủy ban tuyển dụng** vẫn chưa đưa ra quyết định nào.

I agreed to serve on the budget committee this year.

Năm nay tôi đã đồng ý tham gia **ủy ban** ngân sách.

Honestly, the whole committee process took way longer than expected.

Thật lòng mà nói, cả quá trình của **ủy ban** đã kéo dài lâu hơn mong đợi rất nhiều.