Type any word!

"commercials" in Vietnamese

quảng cáo (trên TV/radio)

Definition

Quảng cáo là những đoạn ngắn xuất hiện trên TV, radio hoặc mạng, mục đích là quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quảng cáo' dùng cho TV/radio; nhiều quảng cáo nói là 'các quảng cáo'. Đối với báo in hay web, cũng thường dùng 'quảng cáo', nhưng khi nói về quảng cáo truyền hình thì nhấn mạnh trên TV.

Examples

We watched many commercials during the football game.

Chúng tôi đã xem rất nhiều **quảng cáo** trong trận bóng đá.

Children often like funny commercials on TV.

Trẻ em thường thích những **quảng cáo** vui nhộn trên TV.

The commercials interrupted my favorite show.

**Quảng cáo** đã cắt ngang chương trình yêu thích của tôi.

I usually mute the TV when the commercials come on.

Tôi thường tắt tiếng TV khi **quảng cáo** xuất hiện.

Some commercials are so catchy, I remember them for years.

Một số **quảng cáo** rất ấn tượng, tôi nhớ chúng nhiều năm liền.

Streaming services let you watch shows without any commercials.

Dịch vụ streaming cho phép bạn xem chương trình mà không bị **quảng cáo** chen ngang.