"commercial" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến kinh doanh, mua bán hoặc kiếm tiền. Ngoài ra, nó còn chỉ quảng cáo ngắn trên TV, radio hoặc trực tuyến.
Usage Notes (Vietnamese)
'commercial success' nghĩa là thành công về mặt tài chính. 'commercial use' ám chỉ mục đích dùng để kinh doanh. 'commercial' đôi khi mang hàm ý tiêu cực là quá chú trọng kiếm tiền mà thiếu chất lượng hay nghệ thuật. Danh từ thường chỉ quảng cáo.
Examples
This area is zoned for commercial buildings.
Khu vực này được quy hoạch cho các tòa nhà **thương mại**.
I saw a funny commercial during the game.
Tôi đã xem một **quảng cáo** vui nhộn khi xem trận đấu.
The movie was a commercial success.
Bộ phim này là một thành công **thương mại**.
Their new album sounds too commercial for my taste.
Album mới của họ nghe quá **thương mại** so với gu của tôi.
We had to pause the show because of a long commercial break.
Chúng tôi phải tạm dừng chương trình vì một đợt **quảng cáo** dài.
The airport is adding more commercial flights next month.
Sân bay sẽ tăng thêm các chuyến bay **thương mại** vào tháng tới.