Type any word!

"comfort" in Vietnamese

sự thoải máisự an ủi

Definition

Cảm giác thoải mái về thể chất hoặc được an ủi về mặt tinh thần khi bạn bớt lo lắng hay buồn phiền. Có thể chỉ những điều làm cho cuộc sống dễ chịu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả như danh từ (sự thoải mái, sự an ủi) và động từ (an ủi ai đó). Một số cụm từ như 'comfort food' (món ăn khiến thấy dễ chịu), 'comfort zone' (khu vực an toàn), 'offer comfort', 'take comfort in'.

Examples

These shoes give me a lot of comfort when I walk.

Đôi giày này mang lại cho tôi nhiều **sự thoải mái** khi đi bộ.

Her words brought me comfort after the bad news.

Lời nói của cô ấy đã mang đến cho tôi **sự an ủi** sau tin xấu.

We sat in a warm room and enjoyed the comfort of home.

Chúng tôi ngồi trong phòng ấm áp và tận hưởng **sự thoải mái** của ngôi nhà.

I always turn to old sitcoms for comfort when I'm stressed.

Khi căng thẳng, tôi luôn xem các sitcom cũ để tìm **sự an ủi**.

She tried to comfort him, but he just needed some time alone.

Cô ấy cố gắng **an ủi** anh, nhưng anh chỉ muốn ở một mình.

There's a lot of comfort in knowing you don't have to do everything perfectly.

Biết rằng bạn không cần phải làm mọi thứ hoàn hảo mang lại rất nhiều **sự an ủi**.