Type any word!

"comedies" in Vietnamese

phim hàikịch hài

Definition

Những câu chuyện, phim hoặc vở kịch hài hước, nhằm mục đích mang lại tiếng cười cho khán giả.

Usage Notes (Vietnamese)

'comedies' là dạng số nhiều của 'comedy'. Thường dùng với phim, kịch hoặc chương trình truyền hình. Không nhầm với 'comedian' (người làm hài). Hay gặp trong cụm như 'phim hài lãng mạn', 'coi phim hài'.

Examples

I like to watch comedies on the weekend.

Tôi thích xem **phim hài** vào cuối tuần.

She prefers comedies to horror movies.

Cô ấy thích **phim hài** hơn phim kinh dị.

There are many new comedies out this year.

Năm nay có rất nhiều **phim hài** mới ra mắt.

Some of my favorite comedies are old classics from the 90s.

Một số **phim hài** yêu thích của tôi là các bộ kinh điển cũ từ thập niên 90.

Have you seen any good comedies lately?

Gần đây bạn có xem **phim hài** nào hay không?

We all needed a laugh, so we picked a couple of lighthearted comedies for movie night.

Tất cả chúng tôi đều cần cười, nên đã chọn vài **phim hài** nhẹ nhàng cho buổi tối xem phim.