"comedians" Vietnamese में
परिभाषा
Diễn viên hài là những người khiến người khác cười bằng cách kể chuyện cười hoặc diễn các tiết mục hài trên sân khấu hoặc truyền hình.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng cho người biểu diễn hài độc thoại hoặc các nhân vật hài trên TV. Không dùng 'comedian' cho số nhiều; luôn là 'comedianS'.
उदाहरण
Many comedians tell jokes about everyday life.
Nhiều **diễn viên hài** kể chuyện cười về cuộc sống hàng ngày.
The comedians performed on stage last night.
Tối qua, các **diễn viên hài** đã biểu diễn trên sân khấu.
Children love to watch funny comedians on TV.
Trẻ em thích xem các **diễn viên hài** vui nhộn trên TV.
Have you ever seen any comedians live? They're even funnier in person.
Bạn đã bao giờ xem **diễn viên hài** trực tiếp chưa? Ngoài đời họ còn hài hơn nữa.
Some comedians use real-life stories to make their audience laugh.
Một số **diễn viên hài** dùng câu chuyện thật để làm khán giả cười.
Late-night shows often invite famous comedians as guests.
Các chương trình khuya thường mời **diễn viên hài** nổi tiếng làm khách mời.