"combine" in Vietnamese
Definition
Kết hợp hoặc trộn hai hay nhiều thứ lại thành một. Có thể nói về vật, ý tưởng hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trung tính, dùng cả trong trang trọng và bình thường. Hay đi với 'with', 'together'; dùng cho vật chất hoặc ý tưởng. Không giống hoàn toàn 'add'. Đôi khi mang nghĩa trừu tượng.
Examples
Let's combine the red and blue paint.
Chúng ta hãy **kết hợp** sơn đỏ và xanh.
She combined the two lists into one.
Cô ấy đã **kết hợp** hai danh sách thành một.
Rice combines well with beans.
Cơm **kết hợp** ngon với đậu.
If we combine our ideas, we might solve this problem faster.
Nếu chúng ta **kết hợp** ý tưởng, có thể sẽ giải quyết vấn đề này nhanh hơn.
You can combine jogging with listening to music for a fun workout.
Bạn có thể **kết hợp** chạy bộ với nghe nhạc để tập luyện vui hơn.
Many cuisines combine sweet and savory flavors in creative ways.
Nhiều món ăn **kết hợp** vị ngọt và mặn một cách sáng tạo.