Type any word!

"combine" in Vietnamese

kết hợppha trộn

Definition

Kết hợp hoặc trộn hai hay nhiều thứ lại thành một. Có thể nói về vật, ý tưởng hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trung tính, dùng cả trong trang trọng và bình thường. Hay đi với 'with', 'together'; dùng cho vật chất hoặc ý tưởng. Không giống hoàn toàn 'add'. Đôi khi mang nghĩa trừu tượng.

Examples

Let's combine the red and blue paint.

Chúng ta hãy **kết hợp** sơn đỏ và xanh.

She combined the two lists into one.

Cô ấy đã **kết hợp** hai danh sách thành một.

Rice combines well with beans.

Cơm **kết hợp** ngon với đậu.

If we combine our ideas, we might solve this problem faster.

Nếu chúng ta **kết hợp** ý tưởng, có thể sẽ giải quyết vấn đề này nhanh hơn.

You can combine jogging with listening to music for a fun workout.

Bạn có thể **kết hợp** chạy bộ với nghe nhạc để tập luyện vui hơn.

Many cuisines combine sweet and savory flavors in creative ways.

Nhiều món ăn **kết hợp** vị ngọt và mặn một cách sáng tạo.