"combination" in Indonesian
Definition
Kết hợp nghĩa là hai hay nhiều thứ được ghép lại hoặc dùng cùng nhau. Ngoài ra, còn có nghĩa là dãy số hay ký tự dùng để mở khóa.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng với cụm 'a combination of A and B', 'in combination with', 'the right combination'. Ngoài đồ vật, còn chỉ tổng hợp tính chất, yếu tố. Còn được hiểu là mã mở khóa.
Examples
This soup is a combination of chicken and vegetables.
Món súp này là **kết hợp** của thịt gà và rau củ.
Blue and green are a nice combination.
Xanh dương và xanh lá tạo thành **kết hợp** rất đẹp.
I forgot the combination to my locker.
Tôi quên **mã** của tủ khóa rồi.
Her success comes from a combination of skill, patience, and luck.
Thành công của cô ấy nhờ vào **kết hợp** giữa kỹ năng, kiên nhẫn và may mắn.
That café has the perfect combination of good coffee and a quiet atmosphere.
Quán cà phê đó có **kết hợp** hoàn hảo giữa cà phê ngon và không gian yên tĩnh.
Try this shirt with the jacket—it's a great combination.
Thử mặc áo sơ mi này cùng áo khoác xem—**kết hợp** tuyệt vời đấy.