"columbine" 的Vietnamese翻译
释义
Hoa bồ câu là một loài hoa có hình dáng như chuông, màu sắc sặc sỡ, thường trồng trong vườn. Ở Mỹ, Columbine còn gắn liền với vụ xả súng tại trường cùng tên vào năm 1999.
用法说明(Vietnamese)
'Hoa bồ câu' dùng phổ biến khi nói về cây hoa. Khi dùng 'Columbine' để chỉ địa danh hoặc sự kiện ở Mỹ cần lưu ý bối cảnh để tránh nhầm lẫn.
例句
The garden is full of columbine in the spring.
Vào mùa xuân, khu vườn tràn ngập **hoa bồ câu**.
I planted some columbine next to the roses.
Tôi đã trồng vài cây **hoa bồ câu** cạnh hoa hồng.
The columbine has delicate, colorful petals.
**Hoa bồ câu** có những cánh mong manh và nhiều màu sắc.
Have you ever seen wild columbine growing in the forest?
Bạn đã từng thấy **hoa bồ câu** mọc hoang trong rừng chưa?
After the tragedy at Columbine, schools became much stricter about safety.
Sau thảm kịch tại **Columbine**, các trường học trở nên nghiêm ngặt hơn về an toàn.
Artists love to paint columbine because of their unusual shapes.
Nghệ sĩ thích vẽ **hoa bồ câu** vì hình dáng độc đáo của chúng.