Type any word!

"colossal" in Vietnamese

khổng lồcực lớn

Definition

Cực kỳ to lớn hoặc nổi bật về kích thước, mức độ hoặc số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật để nhấn mạnh sự vượt trội, như 'colossal mistake' (sai lầm rất lớn), 'colossal effort' (nỗ lực to lớn).

Examples

The elephant is a colossal animal.

Con voi là một loài vật **khổng lồ**.

There was a colossal storm last night.

Đêm qua có một cơn bão **khổng lồ**.

They made a colossal mistake.

Họ đã mắc một sai lầm **khổng lồ**.

That pizza was colossal—I couldn't finish it!

Cái bánh pizza đó **khổng lồ**—tôi không thể ăn hết!

I've got a colossal amount of work to do this week.

Tôi có **một lượng công việc khổng lồ** phải làm tuần này.

The project was a colossal success, far beyond our expectations.

Dự án đó là một thành công **khổng lồ**, vượt xa mong đợi của chúng tôi.