कोई भी शब्द लिखें!

"colors" Vietnamese में

màu sắc

परिभाषा

Là những sắc thái như đỏ, xanh, hoặc xanh lá mà chúng ta nhìn thấy ở các vật thể. Cũng chỉ màu sắc trong nghệ thuật, thiết kế hoặc quần áo.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chủ yếu là danh từ: 'màu sáng', 'màu tối', 'màu yêu thích'. Một số cụm từ quen thuộc: 'primary colors', 'warm colors', 'neutral colors'.

उदाहरण

I like bright colors in my room.

Tôi thích những **màu sắc** tươi sáng trong phòng của mình.

The rainbow has many colors.

Cầu vồng có nhiều **màu sắc**.

She paints flowers in soft colors.

Cô ấy vẽ hoa bằng những **màu sắc** nhẹ nhàng.

These colors look great together.

Những **màu sắc** này trông rất hợp với nhau.

I usually wear neutral colors to work.

Tôi thường mặc **màu sắc** trung tính khi đi làm.

The app lets you change the background colors.

Ứng dụng cho phép bạn thay đổi **màu sắc** nền.